Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hiểm trở" 1 hit

Vietnamese hiểm trở
English Adjectivesrugged, difficult
Example
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
The path up the mountain is very rugged, only suitable for hikers.

Search Results for Synonyms "hiểm trở" 1hit

Vietnamese nghiêm trọng
English Nounsserious
Example
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.

Search Results for Phrases "hiểm trở" 13hit

Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.
Một trải nghiệm trọn vẹn.
A complete experience.
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
The path up the mountain is very rugged, only suitable for hikers.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z